Kaori Dict

成人

せいじん

seijin

N3

Âm Hán-Việt: THÀNH NHÂN

JLPT N3 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.người lớn; trưởng thành
  1. danh từ

    1.adult; grown-up

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.becoming an adult; coming of age; growing up (to be a man, woman)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhiều người trẻ thích đi ra ngoài vào buổi tối.

    Most young adults enjoy going out at night.

  • Only adults may watch that film.

  • Sandra has grown up to be a beautiful woman.

  • I have a grown daughter.

  • She died before coming of age.

  • The movie is X-rated.

  • Our children are grown.

  • I have three grown sons.

  • He is, as it were, a grown-up baby.

  • Tom has a grown-up daughter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成人 (せいじん) — người lớn; trưởng thành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict