Kaori Dict

聖人

せいじん

seijin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁNH NHÂN

Nghĩa

  1. danh từChristianity

    1.saint

  2. danh từ

    2.wise and virtuous person (esp. in Confucianism); great religious teacher; sage

    orig. meaning

  3. danh từ

    3.refined sake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't like his holier-than-thou attitude.

  • You aren't a saint either.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖人 (せいじん) — saint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict