Kaori Dict

成り立つ

なりたつ

naritatsu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.tổ thành; cấu thành; hợp lệ
  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to consist of; to be made up of; to be composed of

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    2.to be concluded (e.g. of an agreement); to hold true (e.g. of a theory); to be valid

  3. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    3.to be viable (of a business, lifestyle, etc.); to carry on; to keep going

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuốn sách này có 3 chương.

    This book is composed of three chapters.

  • Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.

    Japan is an island country, and it consists of four main islands.

  • I think your theory does not hold water.

  • This class is made up of thirty-five pupils.

  • A bookstore in that location wouldn't make enough money to survive.

  • Society is composed of individuals.

  • The community is made up of individuals.

  • This theory consists of three parts.

  • Bronze is composed of copper and tin.

  • This organization cannot exist without you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成り立つ (なりたつ) — tổ thành; cấu thành; hợp lệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict