Kaori Dict

成熟

せいじゅく

seijuku

N1

Âm Hán-Việt: THÀNH THỤC

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.trưởng thành; chín muồi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.maturity; ripeness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Willingness to take responsibility is a sign of maturity.

  • Men get their growth before they are thirty.

  • A monkey is mature at a few years old.

  • She had matured into an excellent woman.

  • These oranges mature fast.

  • We should become unique, mature individuals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成熟 (せいじゅく) — trưởng thành; chín muồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict