Kaori Dict

成長

せいちょう

seichou

N3

Âm Hán-Việt: THÀNH TRƯỞNG

JLPT N3 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.sự phát triển; trưởng thành
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.growth; development; growing up; becoming an adult

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.growth (of a company, the economy, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kinh tế Nhật Bản đang phát triển nhanh chóng.

    The Japanese economy developed rapidly.

  • Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.

    The market for luxury goods is growing fast.

  • Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.

    The boy grew up to be a famous musician.

  • Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.

    The boy grew up to be a famous musician.

  • Chỉ số tăng trưởng theo quý là 1,2% đồng nghĩa với việc chỉ số tăng trưởng theo năm là 4.9%.

    The quarterly growth of 1.2% means an annual growth rate of 4.8%.

  • Jane grew up to be a fine lady.

  • Children grow very quickly.

  • Ill weeds grow apace.

  • Adversity is the best school.

  • Grow up!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成長 (せいちょう) — sự phát triển; trưởng thành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict