Kaori Dict

生長

せいちょう

seichou

N3

Âm Hán-Việt: SINH TRƯỞNG

JLPT N3 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.phát triển
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.growth (of a plant)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Plant growth and productivity react sharply to a complex combination of temperature and moisture.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生長 (せいちょう) — phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict