Kaori Dict

生物

せいぶつ

seibutsu

N3

Âm Hán-Việt: SINH VẬT

JLPT N3 · Bài 14

Nghĩa

enliving thing, organismNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.living thing; organism; creature; life

  2. danh từviết tắt

    2.biology

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.

    The dragon is an imaginary creature.

  • Cô giáo môn sinh học tên là Sonia.

  • Is there life on other worlds?

  • He is a biologist.

  • There is no life on the moon.

  • He's a biologist.

  • He is clever at biology.

  • I took my degree in biology.

  • He's a biologist.

  • How was your biology exam?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生物 (せいぶつ) — living thing, organism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict