Kaori Dict

青年

せいねん

seinen

N3

Âm Hán-Việt: THANH NIÊN

JLPT N3 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.thanh niên trẻ
  1. danh từ

    1.youth; young man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That long-haired youth is rude.

  • The young man was disappointed in love.

  • He's a fine young man.

  • I met a nice young man.

  • He is a promising youth.

  • Tom is a strapping young man.

  • He became a nice young man.

  • He is a cheerful young man.

  • He is a promising young man.

  • He is a robust young man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青年 (せいねん) — thanh niên trẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict