Kaori Dict

月並み

つきなみ

tsukinami

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.điển hình; tầm thường
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.every month

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.trite; commonplace; conventional; hackneyed

    orig. used as an insult towards old-fashioned poets who would meet monthly to write poetry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That was just another party.

  • They are conventional in their judgement.

  • He fell for that old ad for a house like a ton of bricks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月並み (つきなみ) — điển hình; tầm thường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict