Kaori Dict

旧正月

きゅうしょうがつ

kyuushougatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỰU CHÍNH NGUYỆT

Nghĩa

  1. 1.cựu chính ngược
  1. danh từ

    1.lunar New Year (esp. the Chinese New Year)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧正月 (きゅうしょうがつ) — cựu chính ngược | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict