三日月
みかづき
mikazuki
N2
Âm Hán-Việt: TAM NHẬT NGUYỆT
Cách đọc khác: みかずき
意味Nghĩa
- 1.trăng khuyết
- danh từ
1.crescent moon; young moon
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 足で三日月を踏んでいる。
I am stepping on the crescent moon with my feet.
みかづき
mikazuki
Âm Hán-Việt: TAM NHẬT NGUYỆT
Cách đọc khác: みかずき
1.crescent moon; young moon
I am stepping on the crescent moon with my feet.