Kaori Dict

三日月

みかづき

mikazuki

N2

Âm Hán-Việt: TAM NHẬT NGUYỆT

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.trăng khuyết
  1. danh từ

    1.crescent moon; young moon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am stepping on the crescent moon with my feet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三日月 (みかづき) — trăng khuyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict