Kaori Dict

月賦

げっぷ

geppu

N1

Âm Hán-Việt: NGUYỆT PHÚ

JLPT N1 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.trả góp hàng tháng
  1. danh từ

    1.monthly installment (instalment); monthly payment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I bought this TV on the installment plan.

  • I burp a lot.

  • By means of monthly payments, people can purchase more than in the past.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月賦 (げっぷ) — trả góp hàng tháng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict