Kaori Dict

つき

tsuki

N4

Âm Hán-Việt: NGUYỆT

JLPT N4 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.tháng; mặt trăng; tháng trong năm; mặt trăng
  1. danh từ

    1.Moon

  2. danh từ

    2.month

  3. danh từ

    3.moonlight

  4. danh từ

    4.(a) moon; natural satellite

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngày mai là ngày 20 tháng 10.

    Tomorrow is October 20th.

  • Mặt trăng không tự phát sáng.

    The moon doesn't have light of its own.

  • Mặt trăng đang tỏa sáng.

    The moon is shining brightly.

  • Đó là một đêm tối không có trăng.

    It was a dark night, with no moon.

  • Nhân danh Mặt trăng, ta sẽ trừng trị ngươi!

    In the name of the moon, we'll punish you!

  • Tôi rất thích tháng Ramadan.

    I love the month of Ramadan.

  • Mùa anh đào ra quả là từ tháng 6 đến tháng 7.

    The fruiting season for the cherry trees is from June to July.

  • Mặt Trăng là vệ tinh duy nhất của Trái Đất.

    The moon is the earth's only satellite.

  • Anh ấy chơi gôn khoảng 2, 3 lần mỗi tháng.

    He plays golf two or three times a month.

  • Tôi viết thư cho mẹ tôi mỗi tháng một lần.

    I write to my mother once a month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月 (つき) — tháng; mặt trăng; tháng trong năm; mặt trăng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict