Kaori Dict

つくえ

tsukue

N5

Âm Hán-Việt:

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.bàn làm việc; bàn học
  1. danh từ

    1.desk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con mèo ngồi ở trên bàn

  • Anh ấy là một người giỏi nói dối.

    He is adept at telling lies.

  • Cái bàn này nặng thế!

    What a heavy desk this is!

  • Cái bàn này nặng thế!

    What a heavy desk this is!

  • Tôi giúp Tom di chuyển cái bàn.

    I helped Tom move his desk.

  • Tôi giúp em trai di chuyển cái bàn.

    I helped my brother move his desk.

  • Trên mặt bàn bám đầy bụi.

    Dust had accumulated on the desk.

  • Tôi tìm thấy một mảnh giấy có chữ trên bàn, nhưng tôi không biết ai đã viết nó.

    I noticed a note on my desk, but I do not know who wrote it.

  • The loaded desk groaned again.

  • Fortune has turned in my favor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机 (つくえ) — bàn làm việc; bàn học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict