Kaori Dict

付き

つき

tsuki

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.có kèm; kèm theo; đi kèm; (đi kèm)
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.furnished with; including

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.attached to

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.impression; appearance

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.luck

  5. danh từ

    5.sociality

  6. danh từhậu tố danh từ

    6.under; assistant (e.g. to a manager)

  7. danh từhậu tố danh từ

    7.soup base

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oh, a bath, please.

  • After a streak of bad luck, a persistent gambler will be forced to play for high stakes.

  • Single with bath, right?

  • I rented a house with a garage.

  • Does the room have air conditioning?

  • He likes bread and butter.

  • I bought a camera with its accessories.

  • I accept the proposal, but with some reservations.

  • We're looking for a house with a garage.

  • I want a room with a shower.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付き (つき) — có kèm; kèm theo; đi kèm; (đi kèm) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict