Kaori Dict

1月

いちがつ

ichigatsu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.tháng Giêng; tháng một
  1. danh từ

    1.January

  2. danh từ

    2.first month of the lunar calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sinh ra vào ngày 08/01/1950 tại Tokyo.

    I was born in Tokyo on the eighth of January in 1950.

  • I was born on January 2 in 1968.

  • Is it January already?

  • It's January already.

  • We have snow in January.

  • I met him in January.

  • Today is January 2nd.

  • It snows in January.

  • I'm expecting my baby in the middle of January.

  • January is the first month of the year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

1月 (いちがつ) — tháng Giêng; tháng một | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict