Kaori Dict

月給

げっきゅう

gekkyuu

N2

Âm Hán-Việt: NGUYỆT CẤP

JLPT N2 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.lương tháng; tiền lương; thu nhập
  1. danh từ

    1.monthly salary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy không nhận lương theo tháng mà là lương theo ngày.

    She doesn't get paid by the month, but by the day.

  • My monthly wage is 300,000 yen.

  • I get paid every month.

  • He is not worth his salt.

  • What's your monthly pay?

  • In Japan, we are paid by the month.

  • I get paid every month.

  • I'm managing scraping along on a small salary.

  • He is paid a handsome monthly salary.

  • His monthly salary is no less than 500,000 yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月給 (げっきゅう) — lương tháng; tiền lương; thu nhập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict