Kaori Dict

隔月

かくげつ

kakugetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÁCH NGUYỆT

Nghĩa

  1. 1.cách tháng; mỗi hai tháng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.every second month; every other month

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔月 (かくげつ) — cách tháng; mỗi hai tháng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict