Kaori Dict

まど

mado

N5

Âm Hán-Việt: SONG

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.cửa sổ
  1. danh từ

    1.window

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cửa sổ đang đóng.

    The window is shut.

  • Anh ấy đã vào bằng cửa sổ.

    He came in through the window.

  • Anh ấy đã vào bằng cửa sổ.

    He came in through the window.

  • Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.

    She closed all the windows in the room.

  • Bạn có đang để cửa sổ mở không ?

    Did you leave the window open?

  • Có vẻ như tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ.

    It looks like the thief came in through the window.

  • "Bạn có thể mở cửa sổ giùm tôi không?" "Ừ, được thôi"

    "Would you mind opening the window?" "Certainly not."

  • Bạn cố tình hay bạn vô tình làm vỡ cửa sổ?

    Did you break the window on purpose or by accident?

  • Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không?

    Will you open the window and air out this stuffy room?

  • Did you leave the window open?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窓 (まど) — cửa sổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict