Kaori Dict

万年筆

まんねんひつ

mannenhitsu

N5

Âm Hán-Việt: MẶC NIÊN BÚT

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.bút mực
  1. danh từ

    1.fountain pen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have lost my new fountain pen.

  • Do you have a fountain pen?

  • Tom writes with a fountain pen.

  • Do you have a fountain pen with you?

  • My fountain pen is new.

  • He writes with a fountain pen.

  • I bought a new fountain pen.

  • This pen has run dry.

  • I like writing with a fountain pen.

  • Tom gave me a new fountain pen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万年筆 (まんねんひつ) — bút mực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict