Kaori Dict

まん

man

N5

Âm Hán-Việt: MẶC

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.mười nghìn; tất cả; đa dạng
  1. số từ

    1.10,000; ten thousand

    萬 is sometimes used in legal documents

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.myriad

  3. danh từphó từ

    3.everything; all

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)cổ

    4.various

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thiên Hoàng bệ hạ vạn tuế!

    Long live the Emperor!

  • Tom là một người bán ô tô.

    Tom is a car salesman.

  • Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.

    I sold the picture for 20,000 yen.

  • Thiệt hại lên đến 1 triệu Đô-la.

    The loss adds up to $1,000,000.

  • Cái đồng hồ đeo tay này có giá tầm khoảng 50 nghìn Yên.

    This watch costs around fifty thousand yen.

  • Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.

    Taro drew 10,000 yen from the bank.

  • Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.

    We cannot live on 150000 yen a month.

  • Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.

    We cannot live on 150000 yen a month.

  • Thu nhập hàng năm của tôi hơn 5 triệu yen.

    My annual income exceeds five million yen.

  • Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.

    He donated $10000 to the refugee fund.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万 (まん) — mười nghìn; tất cả; đa dạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict