マダ
mada
N5
意味Nghĩa
- 1.chưa; vẫn
- danh từhiếm
1.Japanese linden (Tilia japonica)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 卵がまだ熱い。
Trứng vẫn còn nóng.
The eggs are still hot.
- まだ学生なの?
Bạn vẫn là sinh viên à?
Are you still in school?
- まだ時間がある。
Vẫn còn thời gian.
There is yet time.
- 何でまだいるの?
Sao bạn vẫn còn ở đây?
Why are you still here?
- まだ左足は痛む?
Chân trái của bạn có còn đau không?
Is your left leg still hurting?
- まだ痙攣している。
Anh ấy vẫn đang co giật.
He's still fibrillating.
- バスはまだ来ない。
Xe buýt vẫn chưa tới.
The bus hasn't come yet.
- まだ学校にいるの?
Bạn vẫn đang ở trường à?
Are you still at school?
- トムはまだ激おこ?
Tom vẫn còn cáu à?
Is Tom still mad?
- まだお腹すいてる?
Bạn có còn đói không?
Are you still hungry?