Kaori Dict

マダ

mada

N5

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.chưa; vẫn
  1. danh từhiếm

    1.Japanese linden (Tilia japonica)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trứng vẫn còn nóng.

    The eggs are still hot.

  • Bạn vẫn là sinh viên à?

    Are you still in school?

  • Vẫn còn thời gian.

    There is yet time.

  • Sao bạn vẫn còn ở đây?

    Why are you still here?

  • Chân trái của bạn có còn đau không?

    Is your left leg still hurting?

  • Anh ấy vẫn đang co giật.

    He's still fibrillating.

  • Xe buýt vẫn chưa tới.

    The bus hasn't come yet.

  • Bạn vẫn đang ở trường à?

    Are you still at school?

  • Tom vẫn còn cáu à?

    Is Tom still mad?

  • Bạn có còn đói không?

    Are you still hungry?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マダ — chưa; vẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict