Kaori Dict

毎朝

まいあさ

maiasa

N5

Âm Hán-Việt: MỖI TRIỀU

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.mỗi sáng
  1. danh từphó từ

    1.every morning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cửa được mở hàng sáng.

    The door is opened every morning.

  • Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.

    Mother gets up earliest every morning.

  • Sáng nào Tom cũng dắt chó đi dạo.

    Tom walks his dog every morning.

  • Tôi dắt cho đi dạo dọc theo con sông vào mỗi sáng.

    I walk my dog along the river every morning.

  • I get up at six every morning.

  • My father takes a walk every morning.

  • I cross the rail tracks every morning.

  • I shave every morning.

  • I jog every morning.

  • My father takes a walk every morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毎朝 (まいあさ) — mỗi sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict