Kaori Dict

マッチ

matchi

N5

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.có thể; trận đấu
  1. danh từ

    1.match (contest)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.matching (with); going well (with)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã quẹt diêm.

    He struck a match.

  • Lúc đó Tom quẹt một que diêm rồi thắp lửa vào nến.

    Tom lit a match and then lit the candle with it.

  • Do you have a match?

  • Tom lit a match.

  • The houses looked like so many matchboxes.

  • Have you got a match?

  • Tom lit a match.

  • You shouldn't play with matches.

  • Sulfur is used to make matches.

  • Be careful handling matches!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マッチ — có thể; trận đấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict