Kaori Dict

燐寸

マッチ

matchi

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÂN THỐN

Nghĩa

  1. 1.điếu lửa
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.match (for lighting a fire)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sulfur is used to make matches.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燐寸 (マッチ) — điếu lửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict