Kaori Dict

待つ

まつ

matsu

N5

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.chờ
  1. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từtự động từ

    1.to wait

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từtự động từ

    2.to await; to look forward to; to anticipate

  3. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từtự động từ

    3.to depend on; to need

    usu. in negative form

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi chỉ còn cách chờ đợi mà thôi.

    I can only wait.

  • Tôi không chờ đợi được lâu hơn nữa!

    I'm impatient.

  • Tất cả mọi người đều đã đợi.

    Everyone waited.

  • Thời gian không chờ đợi một ai.

    Time waits for no one.

  • Tôi đang đợi bạn gái của tôi.

    I'm waiting for her.

  • Tôi sẽ đợi ở đây.

    I'll wait here.

  • Bạn đang chờ xe buýt à?

    Are you waiting for a bus?

  • Đợi một chút đã!

    Hey, wait up!

  • Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.

    Everything comes to those who wait.

  • Đợi đã. Đừng đi mà.

    Wait. Don't go.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待つ (まつ) — chờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict