Kaori Dict

まつ

matsu

N3

Âm Hán-Việt: TÙNG

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.cây trúc
  1. danh từ

    1.pine tree (Pinus spp.)

  2. danh từ

    2.highest (of a three-tier ranking system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松 (まつ) — cây trúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict