Kaori Dict

毎年

まいとし

maitoshi

N5

Âm Hán-Việt: MỖI NIÊN

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.mỗi năm; hàng năm; năm một lần
  1. phó từdanh từ

    1.every year; yearly; annually

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mỗi năm có nhiều người Nhật đi du lịch nước ngoài.

    Many Japanese travel abroad every year.

  • He goes to Karuizawa every year.

  • I go every year.

  • It's the same every year.

  • Every year is different.

  • The wheat crop bears a good harvest every year.

  • I'll have to come here every year.

  • He goes abroad every year.

  • We come here every year.

  • The meeting is held annually.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毎年 (まいとし) — mỗi năm; hàng năm; năm một lần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict