Kaori Dict

ほん

hon

N5

Âm Hán-Việt: BẢN

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.sách; chính; thực; đếm
  1. danh từ

    1.book; volume; script

  2. tiền tố

    2.this; present; current; ... in question; ... at issue

  3. tiền tố

    3.main; head; principal

  4. tiền tố

    4.real; genuine; regular; proper

  5. lượng từ

    5.counter for long, thin objects (sticks, tubes, strings, bottles, pillars, rivers, rail lines, etc.)

  6. lượng từ

    6.counter for films, TV shows, etc.

  7. lượng từ

    7.counter for telephone calls, letters, and emails

  8. lượng từsports

    8.counter for goals, home runs, etc.

  9. lượng từmartial arts

    9.counter for rounds or points (in judo, kendo, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sách của ai thế?

    Whose book is this?

  • Gập sách lại!

    Close the book!

  • Tôi đã bán sách.

    I sold a book.

  • Tom là một con mọt sách.

    Tom is a bookworm.

  • Tôi đọc sách lúc ăn cơm.

    I read a book while eating.

  • Đây là sách của tôi đúng không nhỉ?

    Is this my book?

  • Cuốn sách này là của em đó.

    This book is yours.

  • Quyển sách này nhỏ hơn.

    This book is smaller.

  • Bạn có sách nào để đọc không?

    Do you have any books to read?

  • Cuốn sách dày thật.

    This book is very thick.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本 (ほん) — sách; chính; thực; đếm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict