Kaori Dict

ほん

hon

Âm Hán-Việt: PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.court rank

  2. hậu tốBuddhism

    2.level; grade

    sometimes pronounced ぼん, ぽん as a suffix

  3. hậu tốBuddhism

    3.chapter; section; volume

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品 (ほん) — court rank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict