Kaori Dict

本当

ほんとう

hontou

N5

Âm Hán-Việt: BẢN ĐANG

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.thật; thực sự
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.truth; reality; actuality; fact

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.proper; right; correct; official

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    3.genuine; authentic; real; natural; veritable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thật à?

    Are you sure?

  • Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.

    Part of his story is true.

  • Tôi nghĩ tin đồn đó là thật.

    I think the rumor is true.

  • Không biết tin đồn ấy có chính xác không nữa.

    Can the rumor be true?

  • Đây không phải là tình yêu thật sự.

    This isn't true love.

  • Chuyện cô ta nói có thật không?

    Is what she says true?

  • Tiếc rằng cái đó là sự thật.

    It is unfortunately true.

  • Tôi định sẽ nói với anh sự thật

    I'll tell you the truth.

  • Hồi còn đi học, tớ viết văn kém lắm.

    When I was a student, I was the worst at composition.

  • Người ta tin rằng lời đồn đại này là thật.

    The rumor is believed to be true.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本当 (ほんとう) — thật; thực sự | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict