Kaori Dict

本統

ほんとう

hontou

Âm Hán-Việt: BẢN THỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main branch of a family

  2. danh từ

    2.truth; reality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本統 (ほんとう) — main branch of a family | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict