Kaori Dict

翻倒

ほんとう

hontou

Âm Hán-Việt: PHIÊN ĐÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するhiếm

    1.turning upside-down

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻倒 (ほんとう) — turning upside-down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict