Kaori Dict

ペット

petto

N5

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.thú cưng
  1. danh từ

    1.pet

  2. danh từviết tắt

    2.trumpet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They tried to give Coco a new pet.

  • He's gentle with our pets.

  • No pets allowed.

  • He's gentle with our pets.

  • Do you have a pet?

  • Have you ever had a pet?

  • Do you own a pet?

  • Do you have a pet?

  • He doesn't have any pets.

  • I'll be your pet if you want.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ペット — thú cưng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict