Kaori Dict

欲しい

ほしい

hoshii

N5

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.muốn; cần; mong; khao khát
  1. tính từ đuôi い

    1.wanting (to have); desiring; wishing for

  2. tính từ đuôi いtrợ tính từthường viết bằng kana

    2.I want (you, them, etc.) to (do)

    after the -te form of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn muốn gì?

    What do you want?

  • Tôi muốn cái cặp đó.

    I want that bag.

  • Bạn muốn gì?

    What do you want?

  • Bạn nghĩ tôi muốn gì?

    What do you think I want?

  • Tôi muốn một con dao.

    I want a knife.

  • Tôi muốn bạn nói cụ thể với tôi.

    I want specific information.

  • Tôi muốn uống gì đó.

    I want something to drink.

  • Tôi muốn nhiều hơn.

    I want a lot more.

  • Tôi muốn một cái điện thoại mới.

    I want to buy a new smartphone.

  • Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.

    I want something to eat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欲しい (ほしい) — muốn; cần; mong; khao khát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict