Kaori Dict

勉強

べんきょう

benkyou

N5

Âm Hán-Việt: MIỄN CƯỜNG

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.học
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.study

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.diligence; working hard

  3. danh từ

    3.experience; knowledge; lesson (for the future)

  4. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    4.discount; price reduction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn đi du học ở Paris.

    I'd like to study in Paris.

  • Tôi không ưa việc học.

    I don't like studying.

  • Anh ấy học tiếng Trung.

  • Tôi đang học tiếng Nhật.

    I am learning Japanese.

  • Bạn đang học Hóa à?

    Are you studying chemistry?

  • Bổn phận của con là phải học tập.

    It is your duty to study.

  • Năm sau tôi muốn học tiếng Trung.

    I want to learn Chinese next year.

  • Tôi đang học tiếng Pháp.

    We're learning French.

  • Hãy học tiếng Pháp nào.

    Let's study French.

  • Tôi đang học tiếng Nhật.

    I'm learning Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勉強 (べんきょう) — học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict