Kaori Dict

便利

べんり

benri

N5

Âm Hán-Việt: TIỆN LỢI

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

enconvenient, handyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi な

    1.convenient; handy; useful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Copenhagen là một thành phố thân thiện với xe đạp.

    Copenhagen is a bike-friendly city.

  • The telephone is a convenience.

  • That comes in handy.

  • Antiperspirant is useful.

  • I'm not a handyman.

  • French is useful.

  • That's real convenient.

  • That's awfully convenient.

  • A big bag is convenient.

  • His house is full of convenience.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便利 (べんり) — convenient, handy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict