Kaori Dict

帽子

ぼうし

boushi

N5

Âm Hán-Việt: MẠO TỬ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.mào tủ; mũ; nón
  1. danh từ

    1.hat; cap

  2. danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kanago (game)

    2.cap (move)

    usu. ボウシ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái nón này giá 1000 yên là rẻ.

    This hat is cheap at 1000 yen.

  • Hãy cởi mũ ra.

    Take off your cap.

  • Cái này là mũ của Tom hả?

    Is this Tom's hat?

  • Cái mũ đỏ này bao nhiêu tiền?

    How much for this red hat?

  • Hai người đều đang đội mũ.

    They both are wearing a hat.

  • Cái mũ này là hàng Úc.

    This hat is from Australia.

  • Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.

    My wife told me to do away with this old hat.

  • Give me back my hat.

  • Which hat is yours?

  • He took off his hat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帽子 (ぼうし) — mào tủ; mũ; nón | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict