Kaori Dict

ポケット

poketto

N5

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.túi áo
  1. danh từ

    1.pocket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy dúi vài đồng xu vào túi tôi.

    He thrust some coins into my pocket.

  • What do you have in your pocket?

  • Show me your pockets.

  • Check your pockets.

  • The pocket edition is cheaper.

  • It's in your pocket.

  • My phone is in my pocket.

  • Got the tools in my pocket.

  • What do you have in your pocket?

  • I pocketed my keys.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ポケット — túi áo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict