Kaori Dict

ペン

pen

N5

JLPT N5 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.bút viết
  1. danh từ

    1.pen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi mang 10 cái bút.

    I have ten pens.

  • Cây bút của tôi đã cũ rồi. Tôi muốn một cái mới.

    My pen is old. I want a new one.

  • Do you have a pen or a pencil?

  • Do you have a pen?

  • Can I borrow your pen?

  • This is a pen.

  • How many pens do you need?

  • Don't use my pen.

  • Pass me the pen.

  • Don't you have a pen?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ペン — bút viết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict