Kaori Dict

委細面談

いさいめんだん

isaimendan

Âm Hán-Việt: UỶ TẾ DIỆN ĐÀM

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.details when I see you

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

委細面談 (いさいめんだん) — details when I see you | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict