Kaori Dict

明細

めいさい

meisai

thông dụng

Âm Hán-Việt: MINH TẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.details; particulars; specifics

  2. tính từ đuôi な

    2.detailed; minute

  3. danh từviết tắt

    3.detailed statement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like you to itemize the charges.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明細 (めいさい) — details; particulars; specifics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict