Kaori Dict

細心

さいしん

saishin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẾ TÂM

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.meticulous; careful; discreet; scrupulous; prudent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must give close attention to the merest details.

  • He took great care, yet he made a mistake.

  • I advise you to be careful in making notes for the lecture.

  • I think we need to be very careful not to hurt Tom's feelings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細心 (さいしん) — meticulous; careful; discreet; scrupulous; prudent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict