Kaori Dict

再診

さいしん

saishin

Âm Hán-Việt: TÁI CHẨN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するmedicine

    1.re-examination; follow-up examination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再診 (さいしん) — re-examination; follow-up examination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict