Kaori Dict

詳細

しょうさい

shousai

N1

Âm Hán-Việt: TƯỜNG TẾ

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.chi tiết; cụ thể; phác thảo; chi tiết nhỏ
  1. danh từ

    1.details; particulars; specifics

  2. tính từ đuôi な

    2.detailed; specific; minute

  3. danh từ

    3.close-up view (of a digitally displayed map); zoomed-in view

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy liên lạc với Giselle để biết thêm chi tiết.

    For further details, call Gisèle.

  • We debated the matter at length.

  • I want details.

  • I didn't go into details.

  • Give me the details.

  • The question was discussed in detail.

  • See more hereof hereafter.

  • The plan was discussed in detail.

  • He told me all the details.

  • Describe that accident in detail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詳細 (しょうさい) — chi tiết; cụ thể; phác thảo; chi tiết nhỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict