Kaori Dict

商才

しょうさい

shousai

Âm Hán-Việt: THƯƠNG TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.business ability; business acumen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is a lady of business acumen.

  • He is able in business.

  • It is not because he had a faculty for business but because he was lucky that he succeeded in business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商才 (しょうさい) — business ability; business acumen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict