Kaori Dict

細る

ほそる

hosoru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to get thin; to taper off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In that slender body, where does it all go?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細る (ほそる) — to get thin; to taper off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict