Kaori Dict

採掘

さいくつ

saikutsu

N1

Âm Hán-Việt: THÁI QUẬT

JLPT N1 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.khai thác; đào mỏ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.mining; digging; working (a mine)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They intended to drill for oil.

  • There was no one in the mine when it blew up.

  • You can't mine diamonds without an iron pickaxe or better.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採掘 (さいくつ) — khai thác; đào mỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict