Kaori Dict

サイズ

saizu

N1

JLPT N1 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.kích thước; cỡ
  1. danh từ

    1.size

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This size is too large for me.

  • It's just the right size.

  • What's your shoe size?

  • What size do you wear?

  • What size do you wear?

  • Are these all the sizes you have?

  • Do you know your size?

  • Size 9, I think.

  • This pair of shoes is a size larger.

  • What size shoes do you wear?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サイズ — kích thước; cỡ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict