Kaori Dict

再建

さいけん

saiken

N1

Âm Hán-Việt: TÁI KIẾN

JLPT N1 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.xây dựng lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.rebuilding; reconstruction; rehabilitation

  2. danh từdanh từ + するtha động từlinguistics

    2.protoform reconstruction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The castle, burnt down in 1485, was not rebuilt.

  • I heard that the manager entrusted with rebuilding the team was fired for tax evasion.

  • The castle, burnt down in 1485, was not rebuilt.

  • Half-hearted cutbacks that can't save money leave JAL's rehabilitation in doubt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再建 (さいけん) — xây dựng lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict